重錢 zhòng qián · trọng tiễn Hán Việt: trọng tiễn · Pinyin: zhòng qián Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 錢 (tiễn)Pinyinzhòng qiánHán Việttrọng tiễnCấu tạo重 + 錢 · trọng + tiễn nghĩa thành phần: trọng + tiễn