重頌

zhòng sòng trọng tụng

Hán Việt: trọng tụng · Pinyin: zhòng sòng

Tổng quan

Cấu tạo: (trọng) + (tụng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛教语。说经义之后,再作偈颂,申说前义。也称重颂偈或应颂。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。说经义之后,再作偈颂,申说前义。也称重颂偈或应颂。