重齦 zhòng kěn · trọng ngân Hán Việt: trọng ngân · Pinyin: zhòng kěn Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 齦 (ngân)Pinyinzhòng kěnHán Việttrọng ngânCấu tạo重 + 齦 · trọng + ngân nghĩa thành phần: trọng + ngân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 幼儿牙根发炎之症。Tân Hoa Tự Điển 1.幼儿牙根发炎之症。