野狂 dã cuồng Hán Việt: dã cuồng Tổng quan Cấu tạo: 野 (dã) + 狂 (cuồng)Hán Việtdã cuồngCấu tạo野 + 狂 · dã + cuồng nghĩa thành phần: dã + cuồng Nghĩa EngCihui wild