野飯 yě fàn · dã phạn Hán Việt: dã phạn · Pinyin: yě fàn Tổng quan Cấu tạo: 野 (dã) + 飯 (phạn)Pinyinyě fànHán Việtdã phạnCấu tạo野 + 飯 · dã + phạn nghĩa thành phần: dã + phạn