野鴿
dã cáp
Hán Việt: dã cáp · Pinyin: yě gē
Tổng quan
chim nguyên cáo
Nghĩa
Việt
- Cihui chim nguyên cáo (một loại bồ câu)。見〖原鴿〗。
- Cihui chim nguyên cáo
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 動物名。嘴端近於圓形,基半部較為肥厚,外鼻孔細裂,開於嘴基,上覆帽狀皮膜。跗蹠短,短於中趾,頭暗紫灰色,頸有紫綠色閃光,背部暗鼠灰色,下背與上背同色,但略淡,尾暗灰色,末端有黑邊。
Eng
- Cihui 野鴿 ěgē n. 1. jungle fowl 2. wild pigeon M:²zhī