野麥

yě mài dã mạch

Hán Việt: dã mạch · Pinyin: yě mài

Tổng quan

Cấu tạo: (dã) + (mạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 田间的麦; 野生雀麦的俗名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.田间的麦。 2.野生雀麦的俗名。

Eng

  • Cihui 野麥 ěmài n. wild wheat