金聲

jīn shēng kim thanh

Hán Việt: kim thanh · Pinyin: jīn shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (thanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指钲声; 指钟声; 指金石声; 对人声音的美称; 恭敬的声音; 比喻美好的声誉; 指声誉传播。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指钲声。 2.指钟声。 3.指金石声。 4.对人声音的美称。 5.恭敬的声音。 6.比喻美好的声誉。 7.指声誉传播。

Eng

  • Cihui 金聲 jīnshēng n. metallic sound