金學 kim học Hán Việt: kim học Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 學 (học)Hán Việtkim họcCấu tạo金 + 學 · kim + học nghĩa thành phần: kim + học Nghĩa EngCihui 金學 īnxué n. study of Jīn Píng Méi (The Golden Lotus or Gold Vase Plum)