金柑
kim cam
Hán Việt: kim cam · Pinyin: jīn gān
Tổng quan
quất
Nghĩa
Việt
- Cihui quất
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 芸香科「金橘」、「金棗」的別名。參見「金橘」條。
Eng
- CC-CEDICT kumquat
- Cihui kumquat
ja
- JMdict kumquat (Fortunella spp.)|cumquat