金漢

jīn hàn kim hán

Hán Việt: kim hán · Pinyin: jīn hàn

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (hán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 天河﹐银河。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.天河﹐银河。