金牀 jīn chuáng · kim sàng Hán Việt: kim sàng · Pinyin: jīn chuáng Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 牀 (sàng)Pinyinjīn chuángHán Việtkim sàngCấu tạo金 + 牀 · kim + sàng nghĩa thành phần: kim + sàng