金狄

jīn dí kim địch

Hán Việt: kim địch · Pinyin: jīn dí

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (địch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 金人。铜铸的人像; 借指佛或佛教; 指南宋时北方女真族建立的金王朝。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.金人。铜铸的人像。 2.借指佛或佛教。 3.指南宋时北方女真族建立的金王朝。