金瑅 jīn tí Pinyin: jīn tí Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.金饰刀鞘。比喻战将。 Cấu tạo: 金 (kim) + 瑅Pinyinjīn tíCấu tạo金 + 瑅 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.金饰刀鞘。比喻战将。 Từ liên quan Gần nghĩa金东 · 金丝 · 金丹 · 金主 · 金乌 · 金乡 · 金人 · 金仙