金盤 jīn pán · kim bàn Hán Việt: kim bàn · Pinyin: jīn pán Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 盤 (bàn)Pinyinjīn pánHán Việtkim bànCấu tạo金 + 盤 · kim + bàn nghĩa thành phần: kim + bàn