金符

jīn fú kim phù

Hán Việt: kim phù · Pinyin: jīn fú

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (phù)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹符命。古代谓天赐与人君的符瑞﹐以为受命之凭证; 古代帝王授予臣属的信物﹐包括铜虎符﹑金鱼符﹑金符牌等。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹符命。古代谓天赐与人君的符瑞﹐以为受命之凭证。 2.古代帝王授予臣属的信物﹐包括铜虎符﹑金鱼符﹑金符牌等。