金繒 jīn zēng · kim tăng Hán Việt: kim tăng · Pinyin: jīn zēng Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 繒 (tăng)Pinyinjīn zēngHán Việtkim tăngCấu tạo金 + 繒 · kim + tăng nghĩa thành phần: kim + tăng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 黄金和丝织品。泛指金银财物。Tân Hoa Tự Điển 1.黄金和丝织品。泛指金银财物。