金罍
kim lôi
Hán Việt: kim lôi · Pinyin: jīn léi
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 以黃金為飾的酒樽。《詩經.周南.卷耳》:「我姑酌彼金罍,維以不永懷。」《文選.班固.東都賦》:「列金罍,班玉觴。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"金■"; 饰金的大型酒器; 泛指酒盏。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"金■"。 2.饰金的大型酒器。 3.泛指酒盏。