金莖

jīn jīng kim hành

Hán Việt: kim hành · Pinyin: jīn jīng

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (hành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用以擎承露盘的铜柱; 指承露盘或盘中的露。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用以擎承露盘的铜柱。 2.指承露盘或盘中的露。