金車 jīn chē · kim xa Hán Việt: kim xa · Pinyin: jīn chē Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 車 (xa)Pinyinjīn chēHán Việtkim xaCấu tạo金 + 車 · kim + xa nghĩa thành phần: kim + xa Nghĩa EngCihui 金車 īnchē n. golden car M:³liàng