金車

jīn chē kim xa

Hán Việt: kim xa · Pinyin: jīn chē

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (xa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用铜作装饰的车子; 古代一种呈金车形的祥瑞。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用铜作装饰的车子。 2.古代一种呈金车形的祥瑞。

Eng

  • Cihui 金車 īnchē n. golden car M:³liàng