金銘 jīn míng · kim minh Hán Việt: kim minh · Pinyin: jīn míng Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 銘 (minh)Pinyinjīn míngHán Việtkim minhCấu tạo金 + 銘 · kim + minh nghĩa thành phần: kim + minh