金閣

jīn gé kim các

Hán Việt: kim các · Pinyin: jīn gé

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (các)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 饰金的阁﹐华美的阁。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.饰金的阁﹐华美的阁。