金靨

jīn yè kim yếp

Hán Việt: kim yếp · Pinyin: jīn yè

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (yếp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 唐五代妇女在颊上点染的一种金黄色妆饰; 比喻菊花。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.唐五代妇女在颊上点染的一种金黄色妆饰。 2.比喻菊花。