金鴈 jīn yàn · kim nhạn Hán Việt: kim nhạn · Pinyin: jīn yàn Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 鴈 (nhạn)Pinyinjīn yànHán Việtkim nhạnCấu tạo金 + 鴈 · kim + nhạn nghĩa thành phần: kim + nhạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"金雁"。