金鵾車 jīn kūn chē · kim côn xa Hán Việt: kim côn xa · Pinyin: jīn kūn chē Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 鵾 (côn) + 車 (xa)Pinyinjīn kūn chēHán Việtkim côn xaCấu tạo金 + 鵾 + 車 · kim + côn + xa nghĩa thành phần: kim + côn + xa