金鸚鵡 jīn yīng wǔ · kim anh vũ Hán Việt: kim anh vũ · Pinyin: jīn yīng wǔ Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 鸚 (anh) + 鵡 (vũ)Pinyinjīn yīng wǔHán Việtkim anh vũCấu tạo金 + 鸚 + 鵡 · kim + anh + vũ nghĩa thành phần: kim + anh + vũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 酒杯名。Tân Hoa Tự Điển 1.酒杯名。