金麥 jīn mài · kim mạch Hán Việt: kim mạch · Pinyin: jīn mài Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 麥 (mạch)Pinyinjīn màiHán Việtkim mạchCấu tạo金 + 麥 · kim + mạch nghĩa thành phần: kim + mạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"金麦穗"。 2.麦形的金粒。