釘1.

Tổng quan

Cái đinh, cái que nho, nhọn, bằng sắt, dùng để đóng các đồ đạc bằng gỗ — Một âm là Đính. Xem Đính

Cấu tạo: 钉 (đinh) + 1 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác ái đinh, cái que nho, nhọn, bằng sắt, dùng để đóng các đồ đạc bằng gỗ — Một âm là Đính. Xem Đính