釘2.

Tổng quan

[hvdtd] óng đinh. Lấy đinh mà đóng — Một âm là Đinh. Xem Đinh

Cấu tạo: 钉 (đinh) + 2 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác óng đinh. Lấy đinh mà đóng — Một âm là Đinh. Xem Đinh