釜礫

fǔ lì phủ lịch

Hán Việt: phủ lịch · Pinyin: fǔ lì

Tổng quan

Cấu tạo: (phủ) + (lịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 瓦釜与砂砾。泛指廉贱之物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.瓦釜与砂砾。泛指廉贱之物。