釜礫 fǔ lì · phủ lịch Hán Việt: phủ lịch · Pinyin: fǔ lì Tổng quan Cấu tạo: 釜 (phủ) + 礫 (lịch)Pinyinfǔ lìHán Việtphủ lịchCấu tạo釜 + 礫 · phủ + lịch nghĩa thành phần: phủ + lịch