針砂 châm sa Hán Việt: châm sa Tổng quan Cấu tạo: 針 (châm) + 砂 (sa)Hán Việtchâm saCấu tạo針 + 砂 · châm + sa nghĩa thành phần: châm + sa Nghĩa EngCihui 針砂 hēnshā n. <Ch. med.> iron dust from the grinding of a needle point, used as medicine