針輪 châm luân Hán Việt: châm luân Tổng quan Cấu tạo: 針 (châm) + 輪 (luân)Hán Việtchâm luânCấu tạo針 + 輪 · châm + luân nghĩa thành phần: châm + luân Nghĩa EngCihui 針輪 hēnlún n. pinwheel