釣輪 diào lún · điếu luân Hán Việt: điếu luân · Pinyin: diào lún Tổng quan Cấu tạo: 釣 (điếu) + 輪 (luân)Pinyindiào lúnHán Việtđiếu luânCấu tạo釣 + 輪 · điếu + luân nghĩa thành phần: điếu + luân