鈍澀 độn sáp Hán Việt: độn sáp Tổng quan ráp; gồ ghề; không nhẵn Cấu tạo: 钝 (độn) + 涩 (sáp)Hán Việtđộn sápTừ loạitínhCấu tạo钝 + 涩 · độn + sáp nghĩa thành phần: độn + sáp Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 gồ ghề Từ liên quan Gần nghĩa涩味 · 涩的 · 涩脉 · 澀觸 · 鈍使 · 鈍化 · 鈍弊 · 鈍態