鈐符 qián fú · kiềm phù Hán Việt: kiềm phù · Pinyin: qián fú Tổng quan Cấu tạo: 鈐 (kiềm) + 符 (phù)Pinyinqián fúHán Việtkiềm phùCấu tạo鈐 + 符 · kiềm + phù nghĩa thành phần: kiềm + phù