鈑金

bǎn jīn

Pinyin: bǎn jīn

Tổng quan

gia công kim loại tấm | sửa chữa thân ô tô | gò sửa thân xe

Cấu tạo: + (kim)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gia công kim loại tấm | sửa chữa thân ô tô | gò sửa thân xe

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 对钢板、铝板、铜板等金属板材,也指对这些金属板材的加工:~工。

Eng

  • CC-CEDICT sheet metal working|auto body repair work|panel beating
  • Cihui sheet metal working/auto body repair work/panel beating