钞剽 sao phiếu Hán Việt: sao phiếu Tổng quan Cấu tạo: 钞 (sao) + 剽 (phiếu)Hán Việtsao phiếuCấu tạo钞 + 剽 · sao + phiếu nghĩa thành phần: sao + phiếu