鈴醫 líng yī · linh y Hán Việt: linh y · Pinyin: líng yī Tổng quan Cấu tạo: 鈴 (linh) + 醫 (y)Pinyinlíng yīHán Việtlinh yCấu tạo鈴 + 醫 · linh + y nghĩa thành phần: linh + y