鈴鈴 líng líng · linh linh Hán Việt: linh linh · Pinyin: líng líng Tổng quan Cấu tạo: 鈴 (linh) + 鈴 (linh)Pinyinlíng língHán Việtlinh linhCấu tạo鈴 + 鈴 · linh + linh nghĩa thành phần: linh + linh Nghĩa EngCihui 鈴鈴 línglíng n. rumble (of earthquakes/etc.)