钿涂 điền đồ Hán Việt: điền đồ Tổng quan Cấu tạo: 钿 (điền) + 涂 (đồ)Hán Việtđiền đồCấu tạo钿 + 涂 · điền + đồ nghĩa thành phần: điền + đồ