钿车 điền xa Hán Việt: điền xa Tổng quan Cấu tạo: 钿 (điền) + 车 (xa)Hán Việtđiền xaCấu tạo钿 + 车 · điền + xa nghĩa thành phần: điền + xa Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 用金花裝飾的車子。唐.皮日休〈洛中寒食〉詩:「遠近垂楊映鈿車,天津橋影壓神霞。」宋.張炎〈阮郎歸.鈿車驕馬錦相連〉詞:「鈿車驕馬錦相連,香塵逐管絃。」