巨纤 cự tiêm Hán Việt: cự tiêm Tổng quan Cấu tạo: 巨 (cự) + 纤 (tiêm)Hán Việtcự tiêmCấu tạo巨 + 纤 · cự + tiêm nghĩa thành phần: cự + tiêm