鉉席 xuàn xí · huyễn tịch Hán Việt: huyễn tịch · Pinyin: xuàn xí Tổng quan Cấu tạo: 鉉 (huyễn) + 席 (tịch)Pinyinxuàn xíHán Việthuyễn tịchCấu tạo鉉 + 席 · huyễn + tịch nghĩa thành phần: huyễn + tịch