鉏鍤 sừ tráp Hán Việt: sừ tráp Tổng quan Cấu tạo: 鉏 (sừ) + 锸 (tráp)Hán Việtsừ trápCấu tạo鉏 + 锸 · sừ + tráp nghĩa thành phần: sừ + tráp Từ liên quan Gần nghĩa鉏1. · 鉏2. · 鉏3. · 鉏4. · 鍤1. · 鍤2. · 鉏僇 · 鉏吾