鉏鹤 sừ hạc Hán Việt: sừ hạc Tổng quan Cấu tạo: 鉏 (sừ) + 鹤 (hạc)Hán Việtsừ hạcCấu tạo鉏 + 鹤 · sừ + hạc nghĩa thành phần: sừ + hạc