鉏齟 sừ trở Hán Việt: sừ trở Tổng quan Cấu tạo: 鉏 (sừ) + 龃 (trở)Hán Việtsừ trởCấu tạo鉏 + 龃 · sừ + trở nghĩa thành phần: sừ + trở Từ liên quan Gần nghĩa龃龉 · 鉏1. · 鉏2. · 鉏3. · 鉏4. · 齟1. · 齟2. · 鉏僇