鉗鉗 qián qián · kiềm kiềm Hán Việt: kiềm kiềm · Pinyin: qián qián Tổng quan Cấu tạo: 鉗 (kiềm) + 鉗 (kiềm)Pinyinqián qiánHán Việtkiềm kiềmCấu tạo鉗 + 鉗 · kiềm + kiềm nghĩa thành phần: kiềm + kiềm Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 妄言不謹誠的樣子。《孔子家語.卷一.五儀解》:「事任於官,無取捷捷,無取鉗鉗。」