鉚上 mǎo shàng Pinyin: mǎo shàng Tổng quan dốc toàn lực | nỗ lực để đối mặt với Cấu tạo: 鉚 + 上 (thượng)Pinyinmǎo shàngCấu tạo鉚 + 上 Nghĩa ViệtCihui dốc toàn lực | nỗ lực để đối mặt vớiEngCC-CEDICT to go all out|to rise toCihui to go all out/to rise to